4.6/5 - (26 bình chọn)

Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 46: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật TDS & Ứng Dụng Chi Tiết

Trong các hệ thống sản xuất công nghiệp hiện đại, cụm bơm và van điều khiển thủy lực luôn phải chịu ứng suất cơ học và nhiệt độ vận hành liên tục. Sự xuống cấp của dầu bôi trơn không chỉ sinh cặn bùn, cặn vecni làm kẹt cụm van servo mà còn đẩy nhanh tốc độ mòn bơm và tắc nghẽn phin lọc tinh.

Dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46 là dòng sản phẩm bôi trơn thủy lực công nghiệp hiệu năng cao đến từ tập đoàn năng lượng toàn cầu Shell. Được sản xuất từ nguồn dầu gốc nhóm II (Group II) tinh chế sâu bằng công nghệ hydro-processing tiên tiến, Shell Tellus S2 MX 46 mang lại khả năng chống phân hủy nhiệt vượt trội, bảo vệ chống mài mòn cực áp và duy trì độ sạch tối ưu cho các hệ thống thủy lực cố định trong nhà máy.

1. Dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46 là gì?

Shell Tellus S2 MX 46 là phiên bản cải tiến công nghệ vượt bậc thay thế hoàn toàn cho dòng sản phẩm Shell Tellus S2 M 46 trước đây. Sản phẩm thuộc nhóm dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp đạt cấp chất lượng quốc tế ISO 11158 (HM) và DIN 51524 Part 2 (HLP).

Điểm khác biệt cốt lõi của dòng MX thế hệ mới nằm ở việc sử dụng 100% dầu gốc nhóm II tinh khiết, loại bỏ gần như hoàn toàn tạp chất lưu huỳnh và hợp chất thơm, kết hợp cùng hệ phụ gia chống mài mòn kẽm cải tiến. Công thức này giúp dầu duy trì tính ổn định màng bôi trơn dẻo dai ngay cả khi hệ thống vận hành ở áp suất làm việc khắc nghiệt.

  • Cấp độ nhớt danh định: ISO VG 46 (độ nhớt động học danh nghĩa 46 cSt ở 40°C).

  • Thương hiệu: Shell.

  • Đơn vị phân phối: Công ty TNHH Thái Sơn (dauthuyluc.net).

  • Quy cách đóng gói: Thùng xô 20 Lít và Thùng phuy thép tiêu chuẩn 209 Lít.

2. Ưu điểm và tính năng vượt trội của Shell Tellus S2 MX 46

  • Tuổi thọ dầu bền bỉ – Kéo dài thời gian thay dầu: Khả năng chống oxy hóa do ứng suất nhiệt và cơ học vượt trội, đạt mốc kiểm định tuổi thọ oxy hóa tuabin (TOST) lên đến 5.000 giờ. Dầu hạn chế tối đa quá trình tạo bùn dầu và cặn vecni, giữ cho hệ thống luôn sạch sẽ.

  • Tính ổn định thủy phân cao khi có mặt hơi ẩm: Duy trì tính năng hóa học ổn định ngay cả trong môi trường nồm ẩm hoặc khi hơi nước xâm nhập vào buồng chứa dầu, bảo vệ kim loại đen và kim loại màu khỏi hiện tượng ăn mòn rỉ sét.

  • Hiệu năng chống mài mòn cực áp xuất sắc: Vượt qua các bài kiểm nghiệm tải trọng nghiêm ngặt như Denison T6H20C (cả điều kiện khô và ướt) cùng thử nghiệm bơm Eaton Vickers 35VQ25, bảo vệ hoàn hảo bề mặt tiếp xúc của bơm cánh gạt và bơm piston chịu áp suất cao.

  • Khả năng qua lọc tuyệt vời (Filtration): Đáp ứng tiêu chuẩn độ sạch khắt khe ISO 4406 cấp 20/18/15 (đo trực tiếp tại dây chuyền đóng gói Shell), giúp dầu dễ dàng đi qua các phin lọc tinh siêu mịn mà không làm nghẹt lọc, bảo vệ các cụm van điều khiển servo cực kỳ nhạy cảm.

  • Tách nước, thoát khí nhanh và chống tạo bọt: Giải phóng bọt khí siêu tốc giúp tối ưu hóa khả năng truyền tải công suất, giảm thiểu hiện tượng xâm thực khí (cavitation) làm rỗ bề mặt cánh bơm và hạn chế hiện tượng giật cục (stick-slip) của xy-lanh.

  • Tương thích hoàn hảo với gioăng phớt: Hoàn toàn tương thích với các vật liệu làm kín cao su nitrile (NBR), Viton và màng sơn công nghiệp tiêu chuẩn, không gây chai cứng phớt, chống rò rỉ dầu ra sàn xưởng.

3. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (TDS) Shell Tellus S2 MX 46

Dưới đây là các chỉ tiêu lý hóa chi tiết được trích xuất từ bảng dữ liệu kỹ thuật sản phẩm (Technical Data Sheet – TDS) chính thức từ Shell:

Chỉ tiêu kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn Phương pháp thử nghiệm
Tên thương mại Shell Tellus S2 MX 46 Shell Global
Cấp độ nhớt ISO ISO VG 46 ISO 3448
Loại dầu gốc Dầu gốc khoáng nhóm II (Group II) Quy chuẩn API
Tỷ trọng ở 15°C (kg/m³) 856 ASTM D4052
Độ nhớt động học ở 0°C (cSt) 580 ASTM D445
Độ nhớt động học ở 40°C (cSt) 46.0 ASTM D445
Độ nhớt động học ở 100°C (cSt) 6.9 ASTM D445
Chỉ số độ nhớt (VI) 105 ISO 2909
Điểm chớp cháy cốc hở Cleveland (°C) 230 ISO 2592
Điểm đông đặc (°C) -30 ISO 3016
Độ sạch trước khi đóng gói ISO 4406: 20/18/15 ISO 4406
Thử nghiệm ăn mòn tấm đồng (3h ở 100°C) Cấp 1A ASTM D130
Thời gian khử nhũ (tách nước) ở 54°C 15 phút ASTM D1401
Thử nghiệm tuổi thọ oxy hóa TOST > 5.000 giờ ASTM D943

Tiêu chuẩn kỹ thuật & Phê duyệt của nhà chế tạo thiết bị (OEM):

  • Bosch Rexroth Fluid Rating RDE 90245

  • Parker Denison (HF-0, HF-1, HF-2)

  • Eaton E-FDIS-TB002-E

  • Fives (Cincinnati Machine) P-70

  • ISO 11158 (dòng HM) / DIN 51524 Part 2 (loại HLP)

  • ASTM D6158-05 (dòng HM) / Swedish Standard SS 15 54 34 AM

(Quý khách hàng cần cung cấp bản Spec Sheet TDS và bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS bản PDF đầy đủ, vui lòng liên hệ hotline kỹ thuật).

4. Ứng dụng thực tế của dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46

Nhờ dải độ nhớt chuẩn 46 cSt và độ ổn định nhiệt cao, Shell Tellus S2 MX 46 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống truyền động:

  • Hệ thống thủy lực nhà máy công nghiệp: Máy ép phun nhựa kỹ thuật cao, máy đùn nhôm, máy chấn dập kim loại tấm, máy gia công cơ khí CNC, dây chuyền sản xuất bao bì và lắp ráp tự động.

  • Thiết bị công nghiệp nặng: Hệ thống nâng hạ lò nung, máy ép gỗ ván ép, máy cán thép hoạt động trong môi trường nhiệt độ ổn định trong nhà xưởng.

  • Hệ thống thủy lực hàng hải: Các thiết bị tời neo, tời kéo dây cáp, cụm điều khiển bánh lái trên tàu thuyền yêu cầu phẩm cấp dầu ISO HM.

  • Lưu ý đối với thiết bị di động: Với các dòng xe cơ giới làm việc ngoài trời nắng gắt hoặc có dải nhiệt độ dao động lớn (máy xúc, máy cẩu, máy đào), quý khách nên cân nhắc sử dụng dòng Shell Tellus S2 VX 46 (có chỉ số độ nhớt cao VI > 140) để duy trì độ nhớt tối ưu khi khởi động lạnh và khi vận hành liên tục dưới trời nắng.

5. Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi dầu Shell Tellus S2 MX 46 đúng kỹ thuật

Quy trình nạp dầu cần thực hiện theo các bước:

  1. Xả kiệt dầu cũ khi máy còn ấm: Mở toàn bộ van xả đáy buồng chứa, các cụm xi lanh và ống dẫn làm mát để đưa lượng dầu thoái hóa cùng cặn bẩn ra ngoài.

  2. Súc rửa bồn dầu nếu bị nhiễm bẩn: Trường hợp dầu cũ đã biến chất, đổi màu đen hoặc bị nhũ hóa do lẫn nước, cần dùng dầu xúc rửa chuyên dụng Flushing Oil-32 để tuần hoàn rửa sạch cặn bùn trước khi châm dầu mới.

  3. Thay mới phin lọc: Luôn thay cụm phin lọc hút và lọc hồi mới trước khi nạp dầu Shell Tellus S2 MX 46 để tận dụng trọn vẹn độ sạch ISO 4406 nguyên bản của sản phẩm.

  4. Kiểm tra tương thích dầu: Shell Tellus S2 MX tương thích với hầu hết các dòng dầu thủy lực gốc khoáng chứa kẽm khác. Tuy nhiên, không nên hòa lẫn với dầu thủy lực gốc ester tổng hợp. Dầu chống cháy (dầu nước glycol) hoặc dầu không chứa kẽm.

6. Mua dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46 chính hãng ở đâu uy tín?

Công ty TNHH Thái Sơn (dauthuyluc.net) là đơn vị chuyên phân phối các dòng sản phẩm bôi trơn công nghiệp chính hãng từ 4 thương hiệu chiến lược hàng đầu: Shell, Mobil, SHL Lubricants và Korea Lube.

Bên cạnh dòng dầu thủy lực cao cấp Mobil Nuto H 46, sản phẩm Shell Tellus S2 MX 46 tại Thái Sơn luôn là lựa chọn hàng đầu của các nhà máy sản xuất nhờ hiệu suất vận hành bền bỉ và chất lượng đồng nhất toàn cầu.

Cam kết chất lượng tại dauthuyluc.net:

  • 100% hàng chính hãng Shell: Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng chỉ xuất xưởng (COA) và chứng chỉ chất lượng (CQ) của từng lô phuy.

  • Kho hàng sẵn sàng số lượng lớn: Luôn sẵn kho hàng trăm phuy 209L và xô 20L Shell Tellus S2 MX 32, 46, 68 sẵn sàng xuất kho trong ngày.

  • Tư vấn giải pháp kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ kiểm tra mẫu dầu định kỳ, tư vấn chuyển đổi cấp độ nhớt phù hợp với thực tế thiết bị.

  • Giao hàng nhanh toàn quốc: Đội xe chuyên trách giao tận nơi tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, TP.HCM và các khu công nghiệp toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Shell Tellus S2 MX 46 và dòng Tellus S2 M 46 cũ khác nhau ở điểm nào?

Dòng Tellus S2 M cũ sử dụng dầu gốc nhóm I, trong khi dòng thế hệ mới Tellus S2 MX 46 sử dụng 100% dầu gốc nhóm II tinh chế cao. Nhờ đó, Tellus S2 MX có khả năng chống oxy hóa bền hơn gấp đôi (đạt 5.000 giờ TOST so với 2.500 giờ của dòng cũ), khả năng chịu tải FZG cao hơn và kiểm soát cặn vecni vượt trội hơn.

2. Hạn định mức giờ thay dầu của Shell Tellus S2 MX 46 trong điều kiện thực tế là bao lâu?

Trong điều kiện vận hành nhà xưởng tiêu chuẩn (nhiệt độ dầu duy trì dưới 60°C, phin lọc thay định kỳ và hệ thống không bị rò rỉ nước), dầu có thể hoạt động bền bỉ từ 4.000 đến 6.000 giờ vận hành (tương đương 1 – 2 năm hoạt động) trước khi cần phân tích mẫu dầu để thay thế.

CÔNG TY TNHH THÁI SƠN

  • Trụ sở chính: Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội

  • Website: dauthuyluc.net

  • Hotline hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá 24/7: 0913 712 899 (Mr. Quý)

  • Tư vấn báo giá Zalo: 0913 712 899

  • Địa chỉ kho bãi: Giao hàng trực tiếp tận kho các khu công nghiệp toàn quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *