Dầu Máy Nén Khí 100N-1: Đặc Tính Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Đại Lý
Dầu máy nén khí 100N-1 (cùng dải cấp nhớt bổ trợ 32N-1, 46N-1, 68N-1) là dòng chất bôi trơn chuyên dụng cao cấp được sản xuất bởi thương hiệu dầu công nghiệp danh tiếng đến từ Hàn Quốc. Trong đó, mã sản phẩm 100N-1 với cấp độ nhớt ISO VG 100 được thiết kế chuyên biệt cho các máy nén khí piston làm việc ở nhiệt độ khí xả và áp suất cực cao.
Sản phẩm được tinh chế từ nguồn dầu gốc khoáng nhóm cao kết hợp hệ phụ gia chống oxy hóa, kháng mài mòn và phân tán nhiệt thế hệ mới. Dòng dầu nén khí N-1 mang lại giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loại dầu OEM đắt đỏ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ tuyệt đối.
1. Bảng chỉ tiêu chất lượng dầu máy nén khí dòng N-1
Dưới đây là các thông số lý hóa tiêu chuẩn của dải sản phẩm dầu máy nén khí Hàn Quốc:
| Chỉ tiêu chất lượng | Phương pháp thử | 32N-1 (Trục vít) | 46N-1 (Trục vít) | 68N-1 (Trục vít/Piston) | 100N-1 (Piston tải nặng) |
| Cấp độ nhớt | ISO 3448 | ISO VG 32 | ISO VG 46 | ISO VG 68 | ISO VG 100 |
| Tỷ trọng ở 15/4°C | KSM 2002 | 0.84 kg/L | 0.85 kg/L | 0.86 kg/L | 0.87 kg/L |
| Độ nhớt động học ở 40°C | KSM 2014 | 32 cSt | 44 cSt | 67 cSt | 95 – 105 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 134 | 112 | 120 | ≥ 105 |
| Điểm chớp cháy cốc hở (COC) | KSM 2010 | 245 °C | 255 °C | 265 °C | ≥ 265 °C |
| Điểm rót chảy (đông đặc) | KSM 2016 | -35 °C | -32.5 °C | -30 °C | -25 °C |
| Ăn mòn tấm đồng (100°C, 3h) | KSM 2018 | 1A | 1A | 1A | 1A |
| Độ ổn định oxy hóa (RBOT ở 150°C) | KSM ISO 2160 | 3.982 phút | 2.422 phút | 1.681 phút | > 1.500 phút |
| Khả năng phân tách nước (40-40-0) | KSM ISO 6614 | 10 phút | 12 phút | 15 phút | ≤ 20 phút |
2. Ưu điểm vượt trội của dầu máy nén khí piston 100N-1
Sản phẩm sở hữu nhiều đặc tính vận hành nổi bật giúp tối ưu hóa hiệu suất buồng nén khí:
-
Không đóng cặn carbon trên van xả và piston: Dầu hạn chế tối đa sự bay hơi và tạo tro than ở nhiệt độ cao. Nhờ đó, xupap hút xả không bị kênh dính, bình chứa khí nén luôn sạch sẽ và hạn chế tắc nghẽn đường ống.
-
Nâng cao tính an toàn, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ: Điểm chớp cháy vượt mức 265°C giúp màng dầu làm việc bền bỉ trong môi trường nén khí áp lực lớn, triệt tiêu nguy cơ tự bắt cháy trong buồng nén.
-
Chống mài mòn hoàn hảo xéc măng và lòng xi lanh: Hệ phụ gia chống mài mòn cao cấp tạo màng bôi trơn dày dặn, giảm ma sát trượt tịnh tiến, ngăn xước nòng và kéo dài tuổi thọ cụm đầu nén piston.
-
Độ ổn định oxy hóa cao: Dầu gốc khoáng tinh luyện giúp chống lại quá trình lão hóa dầu sớm, hạn chế sự hình thành axit hữu cơ ăn mòn buồng máy.
-
Tách nước nhanh chóng (tiêu chuẩn KSM ISO 6614): Khả năng phân tách nước ngưng tụ trong khí nén chỉ mất từ 10 đến 15 phút, giúp van xả đáy dễ dàng xả bỏ nước thừa mà không làm nhũ hóa dầu bôi trơn.
-
Hiệu quả kinh tế vượt trội: Tuổi thọ sử dụng bền bỉ từ 2.000 đến 3.000 giờ chạy máy, mang lại giá thành hợp lý hơn nhiều so với dầu nhập khẩu nguyên hãng máy.
3. Hướng dẫn lựa chọn cấp độ nhớt dòng N-1 theo từng loại máy
Tùy theo cấu tạo máy nén khí và khuyến cáo của nhà sản xuất, quý khách nên chọn đúng cấp nhớt:
-
Dầu 32N-1 (ISO VG 32): Dùng cho máy nén khí trục vít ngập dầu làm việc trong môi trường mát mẻ hoặc thiết bị yêu cầu dầu loãng để giải nhiệt nhanh.
-
Dầu 46N-1 (ISO VG 46): Cấp nhớt phổ biến nhất cho hầu hết các dòng máy nén khí trục vít công nghiệp như Fusheng, Hitachi, Kobelco, Atlas Copco, Ingersoll Rand…
-
Dầu 68N-1 (ISO VG 68): Dùng cho máy nén khí trục vít vận hành ở nhiệt độ môi trường cao (trên 40°C) hoặc máy nén khí piston áp suất vừa.
-
Dầu 100N-1 (ISO VG 100): Dòng sản phẩm chuyên biệt bắt buộc cho máy nén khí piston cao áp, máy nén khí đầu rời nhiều cấp nén (áp suất nén từ 8 bar đến trên 30 bar).
Gợi ý bảo dưỡng: Bên cạnh hệ thống máy nén khí cấp nguồn khí động học, nhà xưởng thường vận hành kết hợp trạm nguồn thủy lực và máy gia công cơ khí. Quý khách có thể xem thêm Dầu thủy lực 68 hoặc Dầu rãnh trượt SHL SWAY 68M để đồng bộ lịch bảo trì thiết bị.
4. Quy cách đóng gói và bảo quản an toàn
Quy cách đóng gói
-
Xô / Can tiện lợi: 18 Lít – 20 Lít (thuận tiện cho việc châm bù định kỳ hoặc thay nhớt cho máy nén khí piston xưởng nhỏ).
-
Phuy thép tiêu chuẩn: 200 Lít (tiết kiệm chi phí tối đa cho các trạm khí nén trung tâm của nhà máy lớn).
Hướng dẫn bảo quản và vận hành an toàn
-
Lưu kho trong nhà có mái che thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời rọi trực tiếp.
-
Tuyệt đối không châm lẫn dầu gốc khoáng N-1 với các loại dầu nén khí gốc tổng hợp hoàn toàn (PAO hoặc PAG) để tránh gây kết tủa bùn dầu làm nghẽn lọc tách nhớt.
-
Thường xuyên theo dõi mắt thăm nhớt và xả nước ngưng tụ ở đáy bình chứa khí nén mỗi ngày trước khi bấm máy khởi động.
-
Thay thế lọc dầu và lọc gió định kỳ song song với các lần thay dầu nén khí mới.
Mua dầu máy nén khí 100N-1 chính hãng ở đâu giá tốt nhất?
Công ty Thái Sơn là nhà phân phối chiến lược các dòng dầu máy nén khí, dầu thủy lực, dầu công nghiệp chính hãng từ Korea Lube, SHL Lubricants, Shell và Mobil:
-
Cam kết 100% hàng chính hãng: Đầy đủ chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ (CO), kiểm định chất lượng (CQ) và hóa đơn VAT.
-
Kho hàng luôn có sẵn: Đầy đủ các cấp nhớt 32, 46, 68 và 100N-1 quy cách xô 20L và phuy 200L, hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong ngày.
-
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ kiểm tra nhiệt độ xả buồng nén, đo mẫu nhớt định kỳ và tư vấn chu kỳ thay dầu tối ưu cho từng đời máy.
-
Chính sách giá đại lý: Chiết khấu cao cho các nhà xưởng, gara bảo trì thiết bị khí nén trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật hoặc nhận bảng báo giá đại lý tốt nhất hôm nay, vui lòng liên hệ:
-
Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0913 712 899
-
Website: dauthuyluc.net
FILE THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM




mạnh –
giao hàng nhanh, giá tốt
quan –
giao hàng nhanh, giá tốt
quy –
giao hàng nhanh, giá tốt
su –
giao hàng nhanh, giá tốt
quy –
giao hàng nhanh, giá tốt