4.6/5 - (36 bình chọn)

Dầu Thủy Lực 46: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật & Hướng Dẫn Chọn Mua Chuẩn Kỹ Thuật

Dầu thủy lực 46 là cấp độ nhớt được ứng dụng rộng rãi nhất trong hơn 70% các hệ thống cơ cấu chấp hành, bơm thủy lực công nghiệp và máy cơ giới hiện nay. Nhờ sở hữu độ nhớt động học cân bằng lý tưởng, sản phẩm mang lại khả năng luân chuyển trơn tru, truyền lực tức thời và chống mài mòn vượt trội cho cụm bơm piston, bánh răng hay cánh gạt.

Cùng Dầu Thủy Lực Thái Sơn đi sâu vào bảng thông số kỹ thuật chuẩn ISO VG 46, cách phân biệt với dòng dầu 68 và cập nhật bảng giá thùng 20L, phuy 200L mới nhất.

1. Dầu Thủy Lực 46 Là Gì?

Dầu thủy lực 46 (tiêu chuẩn quốc tế: ISO VG 46 Hydraulic Oil) là chất lỏng bôi trơn và truyền lực được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh luyện (hoặc dầu tổng hợp nhóm II, III) kết hợp với hệ phụ gia chống mài mòn gốc kẽm hoặc không tro (Zinc-Free), phụ gia ổn định nhiệt, chống tạo bọt và khử nhũ tương.

Con số 46 biểu thị độ nhớt động học trung bình của dầu đạt 46 $mm^2/s$ (cSt) tại nhiệt độ chuẩn 40°C theo phân loại độ nhớt ISO 3448.

Trong hệ thống tuần hoàn, dầu đảm nhiệm 4 chức năng cốt lõi:

  1. Truyền tải áp suất và công suất: Đẩy xilanh, vận hành mô-tơ thủy lực.

  2. Bôi trơn bề mặt ma sát: Hạn chế ma sát trượt và mài mòn giữa trục cam, đĩa phân phối, rotor và van đảo chiều.

  3. Làm mát và giải nhiệt: Cuốn trôi lượng nhiệt ma sát sinh ra trong quá trình nén áp suất về két làm mát.

  4. Làm kín khe hở: Duy trì áp lực buồng bơm, ngăn rò rỉ áp suất bên trong hệ thống.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Của Dầu Nhớt Thủy Lực ISO VG 46

Để kiểm tra dầu thủy lực 46 có đạt tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp (HM/HLP theo chuẩn DIN 51524 Part 2 và ISO 11158) hay không, kỹ thuật viên có thể đối chiếu theo bảng chỉ tiêu lý hóa dưới đây:

Chỉ tiêu lý hóa Phương pháp thử nghiệm Giá trị tiêu chuẩn
Cấp độ nhớt ISO ISO 3448 ISO VG 46
Độ nhớt động học tại 40°C ASTM D445 41.4 – 50.6 mm²/s (cSt)
Độ nhớt động học tại 100°C ASTM D445 6.5 – 7.2 mm²/s (cSt)
Chỉ số độ nhớt (VI – Viscosity Index) ASTM D2270 ≥ 98 – 105
Tỷ trọng ở 15°C ASTM D4052 0.865 – 0.875 g/cm³
Điểm chớp cháy cốc hở (COC) ASTM D92 ≥ 215°C
Điểm đông đặc (Pour Point) ASTM D97 ≤ -18°C
Độ ăn mòn lá đồng (3 giờ ở 100°C) ASTM D130 Cấp 1a
Độ thoát khí ở 50°C ASTM D3427 ≤ 5 phút
Khả năng tách nước hoàn toàn ASTM D1401 ≤ 15 phút

Điểm mấu chốt: Thời gian tách nước dưới 15 phút giúp nước ngưng tụ trong bình chứa nhanh chóng lắng xuống đáy để xả cặn, không gây hiện tượng dầu bị biến tính thành màu trắng đục.

3. Nên Dùng Dầu Thủy Lực 46 Hay 68? Bảng So Sánh Kỹ Thuật

Nhiều nhà xưởng thường băn khoăn giữa việc sử dụng dầu 46 hay dầu thủy lực 68. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nhiệt độ môi trường và tải trọng làm việc:

Tiêu chí Dầu thủy lực 46 Dầu thủy lực 68
Độ nhớt tại 40°C 46 cSt (Độ loãng vừa phải) 68 cSt (Độ nhớt đặc hơn)
Khả năng khởi động máy Nhẹ máy, áp bơm lên nhanh, ít tốn tải mô-tơ Khởi động nặng hơn khi máy còn nguội
Nhiệt độ vận hành khuyến nghị Bình dầu ổn định từ 40°C – 65°C Bình dầu thường xuyên trên 65°C – 85°C
Ứng dụng tối ưu Máy móc trong nhà xưởng, máy cơ giới đời mới có khe hở hẹp Máy ép tải trọng siêu nặng, máy cũ bị mòn khe hở cơ khí

4. Ứng Dụng Thực Tế Của Dầu Thủy Lực 46 Trong Đời Sống Sản Xuất

Độ nhớt 46 được hầu hết các nhà sản xuất máy móc hàng đầu như Komatsu, Kobelco, Caterpillar, Haitian, Sumitomo khuyến nghị cho:

  • Hệ thống máy xây dựng, máy đào xúc: Hoạt động linh hoạt với tần suất điều khiển cần gạt nhanh.

  • Máy ép phun nhựa, máy đúc nhôm: Đảm bảo độ chính xác của chu trình khép khuôn và áp suất phun ổn định.

  • Máy chấn, máy cắt tôn kim loại CNC: Đảm bảo phản hồi thủy lực chính xác từng mi-li-mét.

  • Bàn nâng, cầu nâng ô tô thủy lực: Giữ tải an toàn, chống giật cục khi hạ ben.

(Đối với các khuôn ép sau khi vận hành cần lưu kho bảo dưỡng, bạn nên phủ thêm một lớp dầu chống gỉ kim loại để ngăn ngừa hiện tượng rỗ bề mặt do hơi ẩm).

5. Top 4 Dòng Dầu Thủy Lực 46 Đáng Mua Nhất Hiện Nay

5.1. SHL SYNTHDRO 46V (Hàn Quốc)

Dòng dầu thủy lực cao cấp nhập khẩu từ tập đoàn bôi trơn SHL. Khả năng chống tạo cặn bẩn trong đường ống vượt trội, tuổi thọ dầu cao và duy trì độ trong suốt ấn tượng sau hàng nghìn giờ chạy máy.

  • Quy cách: Xô 20 Lít và Phuy 200 Lít.

5.2. Shell Tellus S2 MX 46 (Chính Hãng Shell)

Sản phẩm chuẩn mực của thương hiệu Shell toàn cầu, sử dụng phụ gia chống mài mòn thế hệ mới, hạn chế cặn bùn và chống kẹt van servo điều khiển điện tử cực tốt.

  • Quy cách: Phuy 209 Lít.

5.3. Mobil Nuto H46 / Mobil DTE 25 (ExxonMobil)

Thương hiệu Mobil luôn dẫn đầu về khả năng bảo vệ hệ thống bơm cao áp dưới tải trọng nặng liên tục, kéo dài tuổi thọ phớt làm kín và giảm nguy cơ rò rỉ.

  • Quy cách: Phuy 208 Lít.

5.4. Korea Lube ISO VG 46

Lựa chọn tối ưu về chi phí cho các xưởng cơ khí, dây chuyền sản xuất có nhu cầu sử dụng định kỳ khối lượng lớn mà vẫn cam kết đầy đủ thông số kỹ thuật chống mài mòn chuẩn HM.

  • Quy cách: Xô 20 Lít, Phuy 200 Lít.

6. Báo Giá Dầu Thủy Lực 46 (Cập Nhật Mới Nhất)

Bảng giá tham khảo cho quy cách xô 20L và phuy 200L (chưa bao gồm VAT và chiết khấu đơn hàng dự án/số lượng lớn):

Tên sản phẩm Hãng sản xuất Quy cách đóng gói Khoảng giá tham khảo (VNĐ)
SHL SYNTHDRO 46V SHL Lubricants Xô 20 Lít 1.600.000 – 1.800.000
SHL SYNTHDRO 46V SHL Lubricants Phuy 200 Lít 12.500.000 – 13.900.000
Shell Tellus S2 MX 46 Shell Phuy 209 Lít 15.600.000 – 16.200.000
Mobil Nuto H46 Mobil Phuy 208 Lít 16.800.000 – 17.800.000
Korea Lube Hydraulic 46 Korea Lube Phuy 200 Lít 12.600.000 – 14.000.000

Khách hàng mua từ 2 phuy trở lên hoặc cần hợp đồng cung ứng vật tư nhà máy định kỳ, vui lòng liên hệ Hotline: 0913 712 899 để nhận mức chiết khấu tốt nhất.

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Dầu Thủy Lực 46 (FAQ)

Định mức thay dầu thủy lực 46 là bao lâu?

Thời gian thay dầu định kỳ lý tưởng là từ 2.000 đến 4.000 giờ chạy máy (khoảng 6 – 12 tháng tùy tần suất làm việc). Với máy cơ giới làm việc ở môi trường nhiều bụi bẩn ngoài công trường, chu kỳ thay nhớt và lọc nên rút ngắn lại còn 1.500 – 2.000 giờ.

Có thể trộn lẫn dầu 46 của các hãng khác nhau được không?

Không nên trộn lẫn. Mặc dù có cùng độ nhớt 46, nhưng mỗi hãng sản xuất (Shell, Mobil, SHL) lại sử dụng công thức phụ gia độc quyền khác nhau. Việc pha trộn có thể làm các chất phụ gia phản ứng kết tủa, gây tắc màng lọc và phá hủy bơm.

Làm sao nhận biết dầu 46 đã hết hạn sử dụng?

Khi dầu chuyển màu từ vàng óng sang đục sữa (nhiễm nước), chuyển màu nâu đen có mùi khét chua (bị oxy hóa), hoặc nổi bọt nhiều không tự tan sau khi ngừng máy, bạn cần lập tức xả bỏ và súc rửa thùng chứa.

8. Địa Chỉ Cung Cấp Dầu Thủy Lực 46 Chính Hãng, Giá Kho Tại Miền Bắc

Công ty TNHH TM XNK CN Thái Sơn (Dầu Thủy Lực Thái Sơn) là tổng kho phân phối trực tiếp các sản phẩm dầu nhớt công nghiệp uy tín hàng đầu:

  • Hóa đơn & Chứng nhận đầy đủ: Cung cấp CO (chứng nhận xuất xứ), CQ (kiểm nghiệm chất lượng) và MSDS an toàn hóa chất.

  • Hàng có sẵn: Kho bãi quy mô lớn tại Gia Lâm – Hà Nội, luôn sẵn sàng phục vụ từ số lượng xô lẻ đến hàng chục phuy.

  • Giao hàng nhanh: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi tới các khu công nghiệp tại Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hưng Yên, Hải Phòng, Bắc Giang…

Liên hệ đặt hàng & tư vấn kỹ thuật:

  • Hotline / Zalo: 0913 712 899

  • Email: quydinh919@gmail.com

  • Kho hàng: Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội

  • Website: https://dauthuyluc.net/

6 thoughts on “DẦU THỦY LỰC 46”

  1. manhtran12 says:

    nhân viên tư vấn tốt, hàng săn kho, đã đặt hàng thứ 2 nhận

  2. xuanminh says:

    nhân viên tư vấn tốt, hàng săn kho, đã đặt hàng thứ 2 nhận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *