Dầu Thủy Lực 68 Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Báo Giá & Hướng Dẫn Lựa Chọn Chuẩn Nhất
Trong các hệ thống truyền động công nghiệp vận hành dưới áp suất cao và môi trường nhiệt độ khắc nghiệt, dầu thủy lực 68 đóng vai trò như “huyết mạch” đảm bảo toàn bộ cơ cấu xilanh, piston và van điều khiển hoạt động chính xác, bền bỉ. Vậy dầu thủy lực độ nhớt 68 có đặc tính gì nổi bật? Phù hợp cho những dòng máy nào và nên chọn thương hiệu nào tối ưu chi phí? Cùng Dầu Thủy Lực Thái Sơn tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Dầu Thủy Lực 68 Là Gì?
Dầu thủy lực 68 (tiếng Anh: Hydraulic Oil 68) là chất lỏng thủy lực khoáng hoặc tổng hợp có cấp độ nhớt động học trung bình là 68 cSt ở nhiệt độ chuẩn 40°C, được phân loại theo tiêu chuẩn độ nhớt công nghiệp quốc tế ISO VG 68.
Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc tinh lọc cao cấp kết hợp cùng hệ phụ gia chuyên dụng bao gồm: phụ gia chống mài mòn không tro hoặc gốc kẽm (AW), phụ gia chống oxy hóa, chống tạo bọt và ức chế ăn mòn kim loại.
So với dầu thủy lực độ nhớt 32 hay 46, dầu 68 có màng dầu dày hơn, khả năng duy trì áp suất tốt hơn ở dải nhiệt độ làm việc cao liên tục, giúp giảm thiểu hiện tượng rò rỉ áp suất qua các khe hở làm kín.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dầu Thủy Lực ISO VG 68 Tiêu Chuẩn
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp thử | Giá trị tiêu chuẩn |
| Cấp độ nhớt ISO | ISO 3448 | ISO VG 68 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | ASTM D445 | 61.2 – 74.8 mm²/s (cSt) |
| Độ nhớt động học tại 100°C | ASTM D445 | 8.5 – 9.2 mm²/s (cSt) |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | ≥ 98 – 105 |
| Tỷ trọng ở 15°C | ASTM D4052 | 0.87 – 0.88 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy cốc hở (COC) | ASTM D92 | ≥ 220°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | ≤ -15°C |
| Độ ăn mòn đồng (3h ở 100°C) | ASTM D130 | Loại 1a / 1b |
| Khả năng khử nhũ tương | ASTM D1401 | Tách nước hoàn toàn ≤ 20 phút |
Lưu ý kỹ thuật: Chỉ số độ nhớt (VI) cao thể hiện khả năng giữ vững màng dầu của sản phẩm khi nhiệt độ dầu trong bình tăng lên trong quá trình máy chạy liên tục nhiều giờ.
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Dầu Thủy Lực Độ Nhớt 68
Nhờ màng dầu bền vững và khả năng chịu tải trọng xung kích lớn, dầu thủy lực 68 được khuyến cáo sử dụng cho:
-
Máy ép phun nhựa, máy đùn nhôm: Vận hành bơm thủy lực cánh gạt hoặc piston áp lực từ 150 – 350 bar sinh nhiệt lớn.
-
Máy công trình ngoài trời: Máy đào, máy ủi, cẩu bánh xích hoạt động liên tục dưới thời tiết nắng nóng mùa hè ở Việt Nam.
-
Máy chấn tôn, máy cắt kim loại thủy lực: Đòi hỏi lực nén lớn, duy trì vị trí phôi không bị trượt do sụt áp.
-
Hệ thống ben nâng tàu thuyền, cầu cảng: Môi trường ẩm ướt đòi hỏi khả năng tách nước và chống rỉ sét vượt trội.
(Trường hợp hệ thống bơm hoạt động ở khu vực nhiệt độ thấp dưới 15°C hoặc yêu cầu tốc độ phản hồi lưu lượng cao, quý khách nên tham khảo sang dòng dầu thủy lực 46 để máy khởi động nhẹ hơn).
4. Các Thương Hiệu Dầu Thủy Lực 68 Bán Chạy Nhất Thị Trường
4.1. Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO 68V (Hàn Quốc)
-
Điểm nổi bật: Dầu gốc chất lượng cao từ tập đoàn SHL Lubricants (Hàn Quốc), khả năng chống oxy hóa tuyệt vời, giữ màu trong suốt thời gian dài vận hành, chống đóng cặn vec-ni trong lõi van.
-
Quy cách: Xô 20L và Phuy 200L.
4.2. Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 68 (Chính Hãng Shell)
-
Điểm nổi bật: Công nghệ độc quyền của Shell giúp kéo dài tuổi thọ định kỳ thay dầu lên tới 5.000 giờ thử nghiệm TOST, kiểm soát tạo bọt và bọt khí lẫn vào đường ống hiệu quả.
-
Quy cách: Phuy 209L.
4.3. Dầu Thủy Lực Mobil Nuto H68 / DTE 26 (Thương Hiệu ExxonMobil)
-
Điểm nổi bật: Khả năng bôi trơn tải nặng cực cao, tính năng lọc tinh qua khe lọc $3\mu m$ mượt mà không gây tắc nghẽn bộ lọc thủy lực.
-
Quy cách: Phuy 208L.
4.4. Dầu Thủy Lực Korea Lube ISO VG 68
-
Điểm nổi bật: Giá thành cạnh tranh, phù hợp cho các nhà xưởng gia công ép cơ khí cần chi phí vận hành kinh tế mà vẫn đáp ứng chuẩn chống mài mòn HM.
-
Quy cách: Xô 20L, Phuy 200L.
5. Bảng Giá Dầu Thủy Lực 68 Tham Khảo Mới Nhất
Đơn giá mang tính chất tham khảo cho khách hàng mua số lượng dự án, nhà xưởng (chưa bao gồm VAT và chính sách chiết khấu theo số lượng):
| Sản phẩm / Thương hiệu | Quy cách đóng gói | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
| SHL SYNTHDRO 68V | Xô 20 Lít | 1.550.000 – 1.850.000 |
| SHL SYNTHDRO 68V | Phuy 200 Lít | 12.800.000 – 13.200.000 |
| Shell Tellus S2 MX 68 | Phuy 209 Lít | 14.800.000 – 115.500.000 |
| Mobil Nuto H68 | Phuy 208 Lít | 15.500.000 – 16.000.000 |
| Korea Lube Hydraulic 68 | Phuy 200 Lít | 12.800.000 – 13.200.000 |
Để nhận báo giá chiết khấu ưu đãi cho đơn hàng từ 2 phuy trở lên hoặc hợp đồng cung ứng định kỳ, quý khách vui lòng liên hệ Hotline kinh doanh: 0913 712 899.
6. Dấu Hiệu Dầu Thủy Lực 68 Cần Được Thay Thế Ngay
Trong quá trình vận hành, nếu kỹ thuật viên kiểm tra thấy các hiện tượng sau thì cần lập kế hoạch súc rửa bình và thay mới:
-
Dầu chuyển sang màu đục sữa: Đã bị nhiễm nước từ bộ làm mát trao đổi nhiệt hoặc không khí ẩm ngưng tụ.
-
Dầu chuyển màu sẫm đen, có mùi khét: Dầu đã bị cháy nhiệt cục bộ, phụ gia chống oxy hóa đã thoái hóa hoàn toàn.
-
Bọt khí nổi nhiều trên mặt thùng dầu: Khả năng thoát khí kém làm bơm phát tiếng rít (hiện tượng xâm thực bọt khí – Cavitation).
-
Áp lực làm việc tụt giảm khi máy chạy nóng: Độ nhớt của dầu đã suy giảm dưới ngưỡng 50 cSt khiến bơm không duy trì được tải nén.
(Xem thêm: Bảng giải pháp dầu chống gỉ kim loại để bảo dưỡng khuôn mẫu máy ép sau khi tháo dỡ).
7. Địa Chỉ Mua Dầu Thủy Lực 68 Uy Tín, Đầy Đủ CO/CQ
Công ty TNHH TM XNK CN Thái Sơn (Dầu Thủy Lực Thái Sơn) là đơn vị phân phối trực tiếp các dòng sản phẩm dầu mỡ nhờn công nghiệp hàng đầu tại miền Bắc:
-
Cam kết 100% chính hãng: Đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng kiểm nghiệm (CQ) và bảng an toàn hóa chất (MSDS).
-
Kho hàng sẵn có số lượng lớn: Đủ các cấp độ nhớt 32, 46, 68 quy cách xô 20L và phuy 200L nguyên đai nguyên kiện.
-
Giao hàng hỏa tốc: Hỗ trợ xe tải giao tận nhà máy, phân xưởng tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Vĩnh Phúc…
Thông tin liên hệ tư vấn & đặt hàng:
-
Hotline kỹ thuật/bán hàng: 0913 712 899
-
Email: quydinh919@gmail.com
-
Địa chỉ kho: Bắc ninh, Hà Nội, Hưng Yên, Thái Nguyên.
-
Website: https://dauthuyluc.net/
