Dầu Máy Nén Khí Mobil: Bảng Thông Số Kỹ Thuật (TDS) & Báo Giá Mới Nhất 10/2026
Trong các tổ hợp nhà máy công nghiệp hiện đại, máy nén khí trục vít (Screw Compressor) và máy nén khí piston (Reciprocating Compressor) đóng vai trò quyết định đến sự vận hành liên tục của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Vận hành liên tục ở dải áp suất cao (7 – 15 bar) cùng nhiệt độ khí xả thường xuyên vượt ngưỡng 90°C – 105°C, dầu bôi trơn máy nén khí phải chịu áp lực oxy hóa và nứt gãy nhiệt rất lớn.
Dầu máy nén khí Mobil (thuộc tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới ExxonMobil) là tiêu chuẩn vàng về bôi trơn và bảo vệ máy nén khí. Với các dòng sản phẩm chủ lực như Mobil Rarus 400 Series, Mobil Rarus SHC 1020 Series và Mobil Glygoyle, Mobil mang đến giải pháp kiểm soát nhiệt độ buồng nén, chống tạo cặn carbon trên van xả và kéo dài chu kỳ thay dầu lên tới hơn 8.000 giờ làm việc.
Dưới đây là thông tin chi tiết về các dòng sản phẩm, bảng thông số kỹ thuật (TDS) và báo giá sỉ dầu máy nén khí Mobil cập nhật mới nhất tháng 10/2026 từ Công ty TNHH Thái Sơn.
1. Phân loại các dòng dầu máy nén khí Mobil phổ biến nhất
ExxonMobil phát triển dải sản phẩm dầu máy nén khí chuyên biệt đáp ứng từ các ứng dụng tải trung bình đến các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất:
A. Dòng máy nén khí trục vít & cánh gạt
-
Mobil Rarus 424 / 425 / 426 (Gốc khoáng cao cấp): Dầu khoáng tinh chế sâu không tro (ashless), cấp độ nhớt lần lượt là ISO VG 32, 46, 68. Khả năng chống oxy hóa tốt, làm mát buồng nén êm ái, tuổi thọ khuyến cáo đạt 2.000 – 4.000 giờ làm việc.
-
Mobil Rarus SHC 1024 / 1025 / 1026 (Gốc tổng hợp toàn phần PAO): Dòng sản phẩm tổng hợp công nghệ Polyalphaolefin (PAO) không chứa sáp paraffin, cấp độ nhớt ISO VG 32, 46, 68. Tuổi thọ dầu siêu bền lên đến 8.000 – 12.000 giờ làm việc liên tục (tương đương 2 – 3 năm). Chuyên dụng cho máy nén khí trục vít vận hành tải nặng ở nhiệt độ khí xả trên 100°C.
B. Dòng máy nén khí piston áp suất cao
-
Mobil Rarus 427 (ISO VG 100): Dầu gốc khoáng chuyên dụng cho máy nén khí piston tải trung bình. Ngăn chặn sự đóng cặn carbon trên đỉnh piston và đĩa van xả khí.
-
Mobil Rarus 827 / 829 (Gốc tổng hợp Diester): Cấp độ nhớt ISO VG 100 và 150, công thức gốc ester tổng hợp chịu nhiệt cực hạn. Chuyên dụng cho máy nén khí piston áp suất cao (lên đến trên 30 bar) và nhiệt độ khí nén đầu ra lên tới 200°C – 220°C, chống nguy cơ cháy nổ buồng nén.
2. Bảng thông số kỹ thuật (TDS) chi tiết các mã dầu máy nén khí Mobil
Dưới đây là bảng chỉ tiêu cơ lý thực tế của các mã dầu máy nén khí Mobil thông dụng nhất trên thị trường:
| Chỉ tiêu kỹ thuật (TDS) | Phương pháp thử | Mobil Rarus 425 | Mobil Rarus 426 | Mobil Rarus 427 | Mobil Rarus SHC 1025 | Mobil Rarus SHC 1026 |
| Loại máy tương thích | — | Trục vít | Trục vít | Piston | Trục vít | Trục vít |
| Bản chất dầu gốc | — | Gốc khoáng nhóm II | Gốc khoáng nhóm II | Gốc khoáng nhóm II | Tổng hợp PAO | Tổng hợp PAO |
| Cấp độ nhớt (ISO) | ISO 3448 | ISO VG 46 | ISO VG 68 | ISO VG 100 | ISO VG 46 | ISO VG 68 |
| Độ nhớt ở 40°C (cSt) | ASTM D445 | 46.0 | 68.0 | 104.6 | 44.0 | 66.6 |
| Độ nhớt ở 100°C (cSt) | ASTM D445 | 6.9 | 8.9 | 11.6 | 7.2 | 10.1 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 105 | 105 | 100 | 127 | 136 |
| Tỷ trọng ở 15°C (g/cm³) | ASTM D1298 | 0.873 | 0.877 | 0.884 | 0.846 | 0.849 |
| Điểm chớp cháy (°C) | ASTM D92 | 238 | 251 | 264 | 246 | 246 |
| Điểm đông đặc (°C) | ASTM D97 | -15 | -12 | -9 | -39 | -39 |
| Độ ăn mòn tấm đồng | ASTM D130 | 1B | 1B | 1B | 1A | 1A |
| Khả năng tách nước (phút) | ASTM D1401 | 15 (ở 54°C) | 15 (ở 54°C) | 20 (ở 82°C) | 10 (ở 54°C) | 10 (ở 54°C) |
| Tuổi thọ khuyến cáo | — | 2.000 – 4.000h | 2.000 – 4.000h | 1.500 – 2.000h | 8.000 – 12.000h | 8.000 – 12.000h |
3. Ưu điểm vượt trội của dầu máy nén khí Mobil
So với các dòng dầu tiêu chuẩn, dầu máy nén khí Mobil sở hữu những ưu thế kỹ thuật đã được kiểm chứng trên hàng triệu thiết bị toàn cầu:
-
Chống tạo cặn cacbon và keo bùn (Anti-Sludge): Hệ phụ gia không tro đặc chế ngăn ngừa tuyệt đối hiện tượng dầu bị bẻ gãy mạch phân tử tạo cặn đen bám vào lọc tách dầu (Oil Separator) và két giải nhiệt, giảm thiểu hiện tượng nhảy nhiệt độ máy (Trip).
-
Khả năng tách nước và khử nhũ tức thì: Tách nước ngưng tụ ra khỏi dầu chỉ trong vòng 10 – 15 phút, giúp van xả đáy tự động xả sạch nước mà không cuốn trôi dầu bôi trơn, bảo vệ ổ bi và bánh răng khỏi hiện tượng rỉ sét.
-
Thoát khí siêu nhanh, chống tạo bọt: Bọt khí sinh ra trong quá trình trục vít quay với tốc độ hàng nghìn vòng/phút sẽ được phá vỡ hoàn toàn, ngăn chặn hiện tượng xâm thực (cavitation) gây rỗ mặt trục vít.
-
Tiết kiệm điện năng motor: Dòng dầu tổng hợp Mobil Rarus SHC 1025/1026 có hệ số ma sát trượt thấp, giúp giảm lực cản nhớt, tiết kiệm từ 1.5% – 3% lượng điện tiêu thụ của động cơ máy nén khí.
4. Báo giá dầu máy nén khí Mobil mới nhất tháng 10/2026
Công ty TNHH Thái Sơn xin gửi đến quý khách hàng bảng giá sỉ tham khảo dòng sản phẩm dầu máy nén khí Mobil chính hãng:
| Tên sản phẩm | Cấp độ nhớt | Bản chất dầu gốc | Quy cách đóng gói | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Mobil Rarus 425 | ISO VG 46 | Gốc khoáng cao cấp (4.000h) | Xô / Can 20 Lít | 2.450.000 – 2.650.000 |
| Mobil Rarus 425 | ISO VG 46 | Gốc khoáng cao cấp (4.000h) | Phuy 208 Lít | 20.800.000 – 21.500.000 |
| Mobil Rarus 426 | ISO VG 68 | Gốc khoáng cao cấp (4.000h) | Phuy 208 Lít | 20.800.000 – 21.500.000 |
| Mobil Rarus 427 | ISO VG 100 | Dầu máy nén khí piston | Phuy 208 Lít | 20.800.000 – 21.500.000 |
| Mobil Rarus SHC 1025 | ISO VG 46 | Tổng hợp toàn phần PAO (8.000h) | Xô / Can 20 Lít | 4.800.000 – 5.200.000 |
| Mobil Rarus SHC 1025 | ISO VG 46 | Tổng hợp toàn phần PAO (8.000h) | Phuy 208 Lít | 39.500.000 – 43.500.000 |
| Mobil Rarus SHC 1026 | ISO VG 68 | Tổng hợp toàn phần PAO (8.000h) | Phuy 208 Lít | 40.000.000 – 44.000.000 |
Ghi chú về báo giá:
-
Giá trên mang tính chất tham khảo tại kho xuất hàng, chưa bao gồm thuế VAT theo quy định.
-
Khách hàng đặt mua theo lô cho kỳ bảo dưỡng định kỳ (từ 2 – 5 phuy trở lên) hoặc ký hợp đồng nguyên tắc năm tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Thái Nguyên, Ninh Bình, Thanh Hóa… luôn nhận được chính sách chiết khấu sâu trực tiếp và hỗ trợ cước vận chuyển tận cổng nhà máy.
5. Hướng dẫn lựa chọn mã dầu Mobil phù hợp với từng thiết bị
-
Khi nào nên chọn độ nhớt ISO VG 46 (Mobil Rarus 425 / SHC 1025)?
-
Sử dụng cho trên 80% máy nén khí trục vít đặt trong phòng máy tiêu chuẩn, hệ thống thông gió mát mẻ, nhiệt độ môi trường dưới 35°C. Độ nhớt 46 linh động giúp máy khởi động nhẹ tải, giải nhiệt nhanh và tiết kiệm điện.
-
-
Khi nào nên chọn độ nhớt ISO VG 68 (Mobil Rarus 426 / SHC 1026)?
-
Sử dụng khi máy nén khí đặt ở khu vực nhiệt độ môi trường mùa hè vượt quá 40°C, phòng máy chật hẹp, hoặc các cụm trục vít đã hoạt động nhiều năm có khe hở cơ học lớn. Độ nhớt 68 giúp làm kín buồng nén tốt hơn và duy trì áp suất khí xả không bị tụt.
-
-
Khi nào nên chuyển đổi sang dòng tổng hợp Mobil Rarus SHC 1025?
-
Dành cho các nhà máy hoạt động 3 ca liên tục 24/7 (sản xuất linh kiện điện tử, xi măng, dệt may FDI). Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn dầu gốc khoáng, nhưng tuổi thọ kéo dài tới 8.000 – 12.000 giờ giúp doanh nghiệp tiết kiệm 2 lần chi phí thay phin lọc tách và giảm thiểu rủi ro dừng chuyền sản xuất đột ngột.
-
6. Địa chỉ mua dầu máy nén khí Mobil chính hãng, giá sỉ tại kho
Công ty TNHH Thái Sơn là tổng kho phân phối ủy quyền các sản phẩm dầu nhớt công nghiệp, dầu máy nén khí chính hãng Mobil (ExxonMobil) tại miền Bắc:
-
Cam kết 100% hàng chính hãng: Đầy đủ hóa đơn GTGT, chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng lô sản xuất (CQ) và tài liệu an toàn hóa chất (MSDS).
-
Nguồn hàng sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ quy cách xô 20L và phuy 208L nguyên seal các mã Mobil Rarus 425, 426, 427, SHL, Korea Lube…
-
Giao hàng hỏa tốc trong 2 – 4 giờ: Đội xe tải chuyên trách giao hàng trực tiếp đến tận nhà máy tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Ninh Bình, Thanh Hóa…
-
Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Khảo sát nhiệt độ vận hành, hướng dẫn quy trình súc rửa két dầu và hỗ trợ phân tích mẫu dầu định kỳ hoàn toàn miễn phí.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & nhận báo giá dầu máy nén khí Mobil ưu đãi
-
Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0913 712 899
-
Website: dauthuyluc.net
-
Địa chỉ kho: Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
-
Khu vực phục vụ: Toàn bộ các tỉnh thành miền Bắc và Bắc Trung Bộ.


