Dầu Máy Nén Khí Shell Bảng Thông Số Kỹ Thuật & Báo Giá Mới Nhất 10/2026
Trong hệ thống cung cấp khí nén của các nhà máy công nghiệp, máy nén khí trục vít (Screw Compressor) và máy nén khí piston (Reciprocating Compressor) được ví như “lá phổi” vận hành toàn bộ dây chuyền tự động hóa, xi lanh khí nén, hệ thống phun sơn và đóng gói. Hoạt động liên tục ở dải áp suất cao (7 – 13 bar) và nhiệt độ khí nén đầu ra thường xuyên vượt ngưỡng 90°C – 100°C, dầu máy nén khí phải đảm nhận 4 nhiệm vụ sống còn: bôi trơn cụm trục vít/vòng bi, làm mát giải nhiệt buồng nén, làm kín khe hở trục và chống oxy hóa đóng cặn carbon.
Dầu máy nén khí Shell (Shell Corena) là thương hiệu dẫn đầu toàn cầu, được hầu hết các hãng chế tạo máy nén khí danh tiếng (Atlas Copco, Ingersoll Rand, Hitachi, Kobelco, Fusheng, Sullair…) phê duyệt và khuyến cáo sử dụng.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ các dòng dầu máy nén khí Shell phổ biến nhất hiện nay, chi tiết bảng thông số kỹ thuật (TDS), chu kỳ thay dầu và hướng dẫn lựa chọn mã dầu phù hợp cho từng loại máy.
1. Phân loại các dòng dầu máy nén khí Shell (Shell Corena Series)
Thương hiệu Shell phát triển dải sản phẩm Shell Corena chuyên biệt, phân cấp từ gốc khoáng chất lượng cao đến gốc tổng hợp toàn phần nhằm đáp ứng từng điều kiện vận hành khắt khe:
A. Dòng máy nén khí trục vít (Rotary Screw Compressor)
-
Shell Corena S3 R (Cấp độ nhớt ISO VG 46, 68): Dầu gốc khoáng tinh chế sâu cao cấp, tích hợp phụ gia chống mài mòn không tro (ashless). Tuổi thọ vận hành tiêu chuẩn đạt 4.000 giờ làm việc (hoặc 1 năm). Phù hợp cho đa số máy nén khí trục vít ngập dầu trong nhà xưởng tiêu chuẩn.
-
Shell Corena S4 R (Cấp độ nhớt ISO VG 46, 68): Dầu gốc tổng hợp toàn phần công nghệ PAO (Polyalphaolefin) và Ester. Tuổi thọ dầu siêu bền lên đến 10.000 – 12.000 giờ làm việc liên tục (tương đương 2 – 3 năm). Chuyên dụng cho máy nén khí vận hành trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt, nhiệt độ khí nén xả cao (> 100°C) hoặc áp suất lên đến trên 25 bar.
B. Dòng máy nén khí piston (Reciprocating / Piston Compressor)
-
Shell Corena S2 P (Cấp độ nhớt ISO VG 68, 100, 150): Dầu gốc khoáng đặc chế cho máy nén khí piston công nghiệp. Khả năng chống hình thành cặn carbon trên van xả và đỉnh piston cực tốt ở nhiệt độ khí xả lên đến 220°C.
-
Shell Corena S4 P (Cấp độ nhớt ISO VG 68, 100): Dầu tổng hợp toàn phần gốc Ester tổng hợp cao cấp cho máy nén khí piston áp suất cao, nhiệt độ khí xả cực hạn, chu kỳ thay dầu kéo dài gấp nhiều lần dầu gốc khoáng.
2. Bảng thông số kỹ thuật (TDS) chi tiết các mã dầu máy nén khí Shell
Dưới đây là các chỉ tiêu cơ lý thực tế của từng mã dầu máy nén khí Shell phổ biến nhất trên thị trường:
| Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử | Shell Corena S3 R 46 | Shell Corena S3 R 68 | Shell Corena S4 R 46 | Shell Corena S4 R 68 | Shell Corena S2 P 100 |
| Loại máy tương thích | — | Trục vít | Trục vít | Trục vít | Trục vít | Piston |
| Bản chất dầu gốc | — | Gốc khoáng nhóm II | Gốc khoáng nhóm II | Tổng hợp PAO | Tổng hợp PAO | Gốc khoáng tinh chế |
| Tuổi thọ khuyến cáo | — | 4.000 giờ | 4.000 giờ | 10.000 – 12.000h | 10.000 – 12.000h | 1.000 – 2.000 giờ |
| Cấp độ nhớt (ISO) | ISO 3448 | ISO VG 46 | ISO VG 68 | ISO VG 46 | ISO VG 68 | ISO VG 100 |
| Tỷ trọng ở 15°C (g/cm³) | ASTM D1298 | 0.868 | 0.873 | 0.848 | 0.852 | 0.899 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | ASTM D445 | 46.0 cSt | 68.0 cSt | 46.0 cSt | 68.0 cSt | 100.0 cSt |
| Độ nhớt động học ở 100°C | ASTM D445 | 6.9 cSt | 8.9 cSt | 7.7 cSt | 10.2 cSt | 9.2 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 105 | 104 | 135 | 136 | 65 |
| Điểm chớp cháy cốc hở (°C) | ASTM D92 | 230 | 248 | 250 | 255 | 240 |
| Điểm đông đặc (°C) | ASTM D97 | -30 | -30 | -45 | -42 | -30 |
| Khả năng khử nhũ (tách nước) | ASTM D1401 | 15 phút | 20 phút | 10 phút | 10 phút | — |
| Khả năng thoát khí ở 50°C | ASTM D3427 | 3 phút | 5 phút | 2 phút | 3 phút | — |
3. Ưu điểm vượt bậc của dầu máy nén khí Shell so với các dòng dầu thông thường
-
Kiểm soát tạo cặn bùn và carbon xuất sắc: Hiện tượng dầu bị cháy keo bám vào lọc tách dầu (oil separator) và két giải nhiệt là nguyên nhân số 1 gây quá nhiệt máy nén khí. Shell Corena sử dụng công nghệ phụ gia không tro, giúp giữ sạch cụm trục vít và kéo dài tuổi thọ bầu lọc tách thêm 30% – 50%.
-
Khả năng tách khí và chống tạo bọt siêu nhanh: Chỉ mất 2 – 3 phút để bọt khí tự tiêu biến. Điều này ngăn ngừa triệt để hiện tượng xâm thực cơ học và đảm bảo áp suất khí nén đầu ra luôn căng đều.
-
Tách nước vượt trội: Khi không khí ẩm đi vào buồng nén và ngưng tụ thành nước, dầu Shell Corena nhanh chóng tách nước ra khỏi pha dầu lắng xuống đáy bình chứa, giúp kỹ thuật viên dễ dàng xả nước ngưng mà không làm mất dầu hay gây nhũ hóa.
-
Tương thích hoàn toàn với vật liệu làm kín: Dầu Shell không làm giòn, nứt hay trương nở phớt làm kín trục trục vít (Viton, PTFE), ngăn chặn hiện tượng rò rỉ dầu vào đường ống dẫn khí nén.
4. Hướng dẫn chọn độ nhớt và mã dầu Shell chuẩn xác cho từng loại máy
-
Nên chọn độ nhớt 46 hay 68 cho máy nén khí trục vít?
-
Chọn Shell Corena S3 R 46 / S4 R 46: Khi máy nén khí đặt trong phòng máy tiêu chuẩn, thông gió tốt, nhiệt độ môi trường dưới 35°C (chiếm 80% máy nén khí tại Việt Nam). Độ nhớt 46 linh động giúp làm mát nhanh, giảm tải tiêu hao điện năng của motor truyền động.
-
Chọn Shell Corena S3 R 68 / S4 R 68: Khi phòng máy nén khí bí bách, nhiệt độ môi trường mùa hè vượt quá 40°C hoặc máy đời cũ có cụm trục vít đã có độ rơ lớn. Độ nhớt 68 giúp làm kín khe hở trục vít tốt hơn, tránh tuột áp.
-
-
Khi nào nên đầu tư dòng tổng hợp cao cấp Shell Corena S4 R?
-
Dành cho các nhà máy vận hành liên tục 24/7 (nhà máy xi măng, nhiệt điện, dệt sợi, linh kiện điện tử FDI). Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn dầu S3 R, nhưng đổi lại tuổi thọ dầu lên tới 10.000 giờ giúp doanh nghiệp tiết kiệm 2 – 3 lần chi phí nhân công dừng máy thay dầu và chi phí mua phin lọc tách mới.
-
5. Báo giá tham khảo dầu máy nén khí Shell mới nhất tháng 10/2026
Công ty TNHH Thái Sơn xin gửi đến quý khách hàng bảng giá sỉ tham khảo dòng dầu máy nén khí Shell chính hãng:
| Tên sản phẩm | Bản chất dầu | Quy cách đóng gói | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Shell Corena S3 R 46 | Gốc khoáng cao cấp (4.000h) | Xô / Can 20 Lít | 2.350.000 – 2.550.000 |
| Shell Corena S3 R 46 | Gốc khoáng cao cấp (4.000h) | Phuy 209 Lít | 18.800.000 – 20.500.000 |
| Shell Corena S3 R 68 | Gốc khoáng cao cấp (4.000h) | Phuy 209 Lít | 20.000.000 – 21.800.000 |
| Shell Corena S4 R 46 | Tổng hợp toàn phần PAO (10.000h) | Xô 20 Lít | 3.900.000 – 4.150.000 |
| Shell Corena S4 R 46 | Tổng hợp toàn phần PAO (10.000h) | Phuy 209 Lít | 37.500.000 – 39.500.000 |
| Shell Corena S2 P 100 | Dầu máy nén khí piston | Phuy 209 Lít | 18.500.000 – 19.000.000 |
Ghi chú: Giá trên mang tính tham khảo tại kho, chưa bao gồm thuế VAT. Đơn hàng số lượng lớn hoặc theo hợp đồng bảo dưỡng năm luôn nhận được mức chiết khấu sỉ trực tiếp và hỗ trợ vận chuyển tận cổng xưởng.
6. Địa chỉ mua dầu máy nén khí Shell chính hãng, giá sỉ tại kho
Công ty TNHH Thái Sơn là tổng kho phân phối ủy quyền các sản phẩm dầu nhớt công nghiệp, dầu máy nén khí chính hãng Shell tại miền Bắc:
-
100% hàng chính hãng, nguyên đai nguyên kiện: Cung cấp đầy đủ hóa đơn GTGT, chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng lô sản xuất (CQ) và bảng an toàn hóa chất (MSDS).
-
Nguồn hàng sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ xô 20L và phuy 209L các mã Corena S3 R 46, S3 R 68, S4 R 46, S2 P 100… sẵn sàng đáp ứng tiến độ bảo trì khẩn cấp.
-
Giao hàng hỏa tốc trong 2 – 4 giờ: Đội xe chuyên trách giao tận nhà máy tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Ninh Bình, Thanh Hóa…
-
Hỗ trợ kỹ thuật thực tế: Hướng dẫn quy trình súc rửa két dầu, tư vấn chu kỳ thay lọc tách và hỗ trợ lấy mẫu kiểm nghiệm chất lượng dầu định kỳ miễn phí.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & nhận báo giá dầu máy nén khí Shell ưu đãi
-
Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0913 712 899
-
Website: dauthuyluc.net
-
Địa chỉ kho: Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
-
Khu vực phục vụ: Toàn bộ các tỉnh thành miền Bắc và Bắc Trung Bộ.



